TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émacié

/e.ma.sje/ giọng máy của trình duyệt

émacié nghĩa là gầy còm, hốc hác.

Nghĩa của émacié

Tính từ

  1. Gầy còm, hốc hác.
    • Visage émaciémặt hốc hác

Dạng từ của émacié

Số nhiềuémaciés
Giống cáiémaciée
Giống cái số nhiềuémaciées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émacié

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emaciated (thin or haggard); dry (of a sound)

Câu hỏi thường gặp

émacié nghĩa là gì?

émacié (tính từ) nghĩa là gầy còm, hốc hác.

émacié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émacié (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.