émacié
/e.ma.sje/ giọng máy của trình duyệt
émacié nghĩa là gầy còm, hốc hác.
Nghĩa của émacié
Tính từ
- Gầy còm, hốc hác.
- Visage émaciémặt hốc hác
Dạng từ của émacié
| Số nhiều | émaciés |
| Giống cái | émaciée |
| Giống cái số nhiều | émaciées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émacié
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ emaciated (thin or haggard); dry (of a sound)
Câu hỏi thường gặp
émacié nghĩa là gì?
émacié (tính từ) nghĩa là gầy còm, hốc hác.
émacié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émacié (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.sje/.