TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gras

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt

gras nghĩa là béo, có mỡ, nhờn, trơn.

Nghĩa của gras

Tính từ

  1. Béo, có mỡ. (biên soạn)
  2. Nhờn, trơn. (biên soạn)
  3. Đậm (chữ in đậm) (biên soạn)

Dạng từ của gras

Giống cáigrasse
Giống cái số nhiềugrasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gras

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gras

  • Nous appelons notre professeur « Doraemon » parce qu'il est gras. Chóng tôi gọi thầy giáo của chúng tôi là "Đô rê mon" vì ông ấy béo.Tatoeba #398058

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fat; bold; synonym of grossier (“vulgar”)
  • Danh từ fat (animal tissue or substance resembling it)

Câu hỏi thường gặp

gras nghĩa là gì?

gras (tính từ) nghĩa là béo, có mỡ, nhờn, trơn.

gras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gras (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.