gras
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt
gras nghĩa là béo, có mỡ, nhờn, trơn.
Nghĩa của gras
Tính từ
- Béo, có mỡ. (biên soạn)
- Nhờn, trơn. (biên soạn)
- Đậm (chữ in đậm) (biên soạn)
Dạng từ của gras
| Giống cái | grasse |
| Giống cái số nhiều | grasses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gras
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với gras
- Nous appelons notre professeur « Doraemon » parce qu'il est gras. Chóng tôi gọi thầy giáo của chúng tôi là "Đô rê mon" vì ông ấy béo.Tatoeba #398058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fat; bold; synonym of grossier (“vulgar”)
- Danh từ fat (animal tissue or substance resembling it)
Câu hỏi thường gặp
gras nghĩa là gì?
gras (tính từ) nghĩa là béo, có mỡ, nhờn, trơn.
gras phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gras (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa/.