TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grappin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

grappin nghĩa là neo móc, cái móc, móng ngoạm.

Nghĩa của grappin

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Neo móc.
  2. Kỹ thuật Cái móc, móng ngoạm.
    • jeter (mettre) le grappin sur quelqu'unngoắc vào ai, nắm lấy ai

Dạng từ của grappin

Đi với mạo từ: un grappin · le grappin

Số nhiềugrappins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grappling hook (a type of hook); grappling irons; grapple; mitt, hand

Câu hỏi thường gặp

grappin nghĩa là gì?

grappin (danh từ) nghĩa là neo móc, cái móc, móng ngoạm.

grappin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grappin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.pɛ̃/.

grappin là giống đực hay giống cái?

grappin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.