TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gras-double

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.dubl/ giọng máy của trình duyệt

gras-double nghĩa là món dạ dày bò.

Nghĩa của gras-double

Danh từ · giống đực

  1. Món dạ dày bò.

Dạng từ của gras-double

Đi với mạo từ: un gras-double · le gras-double

Số nhiềugras-doubles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a tripe dish from Lyon, France

Câu hỏi thường gặp

gras-double nghĩa là gì?

gras-double (danh từ) nghĩa là món dạ dày bò.

gras-double phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gras-double (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.dubl/.

gras-double là giống đực hay giống cái?

gras-double là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.