grassement
/ɡʁas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grassement nghĩa là sung túc, đầy đủ, nhiều, hậu hĩ.
Nghĩa của grassement
Phó từ
- Sung túc, đầy đủ.
- Vivre grassementsống sung túc
- Nhiều, hậu hĩ, rộng rãi.
- Payer grassementtrả tiền rộng rãi
- Ồ ề.
- Parler grassementnói giọng ồ ề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grassement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ luxuriously; in luxury; generously
Câu hỏi thường gặp
grassement nghĩa là gì?
grassement (phó từ) nghĩa là sung túc, đầy đủ, nhiều, hậu hĩ.
grassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grassement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁas.mɑ̃/.