TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grassement

/ɡʁas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grassement nghĩa là sung túc, đầy đủ, nhiều, hậu hĩ.

Nghĩa của grassement

Phó từ

  1. Sung túc, đầy đủ.
    • Vivre grassementsống sung túc
  2. Nhiều, hậu hĩ, rộng rãi.
    • Payer grassementtrả tiền rộng rãi
  3. Ồ ề.
    • Parler grassementnói giọng ồ ề

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grassement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ luxuriously; in luxury; generously

Câu hỏi thường gặp

grassement nghĩa là gì?

grassement (phó từ) nghĩa là sung túc, đầy đủ, nhiều, hậu hĩ.

grassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grassement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁas.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.