TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chichement

/ʃiʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chichement nghĩa là dè sẻn, hà tiện.

Nghĩa của chichement

Phó từ

  1. Dè sẻn, hà tiện.
    • Vivre chichementsống hà tiện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ meanly, sparingly, niggardly

Câu hỏi thường gặp

chichement nghĩa là gì?

chichement (phó từ) nghĩa là dè sẻn, hà tiện.

chichement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chichement (giọng Pháp chuẩn): /ʃiʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.