chichi
danh từ giống đực (m)
/ʃi.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
chichi nghĩa là sự làm điệu, sự kiểu cách.
Nghĩa của chichi
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự làm điệu, sự kiểu cách.
- Faire des chichislàm bộ làm điệu, õng ẹo
Dạng từ của chichi
Đi với mạo từ: un chichi · le chichi
| Số nhiều | chichis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chichi
Trái nghĩa
Họ từ của chichi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affected manners, demanding behaviour; something showy; sort of fritter, churro
- Tính từ chichi
Câu hỏi thường gặp
chichi nghĩa là gì?
chichi (danh từ) nghĩa là sự làm điệu, sự kiểu cách.
chichi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chichi (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ʃi/.
chichi là giống đực hay giống cái?
chichi là danh từ giống đực (dùng với un, le).