TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chichiteux

/ʃi.ʃi.tø/ giọng máy của trình duyệt

chichiteux nghĩa là Làm bộ làm điệu õng ẹo.

Nghĩa của chichiteux

Tính từ

  1. Thân mật Làm bộ làm điệu õng ẹo.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người làm bộ làm điệu

Dạng từ của chichiteux

Giống cáichichiteuse
Giống cái số nhiềuchichiteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chichi

Câu hỏi thường gặp

chichiteux nghĩa là gì?

chichiteux (tính từ, danh từ) nghĩa là Làm bộ làm điệu õng ẹo.

chichiteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chichiteux (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ʃi.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.