chicon
danh từ giống đực (m)
/ʃi.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chicon nghĩa là rau diếp giòn.
Nghĩa của chicon
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Rau diếp giòn.
Dạng từ của chicon
Đi với mạo từ: un chicon · le chicon
| Số nhiều | chicons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicon; witloof (edible chicory bud)
Câu hỏi thường gặp
chicon nghĩa là gì?
chicon (danh từ) nghĩa là rau diếp giòn.
chicon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chicon (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.kɔ̃/.
chicon là giống đực hay giống cái?
chicon là danh từ giống đực (dùng với un, le).