TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chicorée

danh từ giống cái (f)
/ʃi.kɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

chicorée nghĩa là rau diếp xoăn, bột rễ diếp xoăn.

Nghĩa của chicorée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau diếp xoăn; bột rễ diếp xoăn
  2. Kiến trúc Kiểu trang trí lá xoăn

Dạng từ của chicorée

Đi với mạo từ: une chicorée · la chicorée

Số nhiềuchicorées

Họ từ của chicorée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicory (Cichorium intybus (“common chicory”) or Cichorium endivia); the coffee substitute prepared from the roasted roots of the common chicory

Câu hỏi thường gặp

chicorée nghĩa là gì?

chicorée (danh từ) nghĩa là rau diếp xoăn, bột rễ diếp xoăn.

chicorée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chicorée (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.kɔ.ʁe/.

chicorée là giống đực hay giống cái?

chicorée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.