TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endive

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.div/ giọng máy của trình duyệt

endive nghĩa là rau diếp xoăn.

Nghĩa của endive

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau diếp xoăn.

Dạng từ của endive

Đi với mạo từ: une endive · l'endive

Số nhiềuendives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endive

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Belgian endive (edible chicory bud of Cichorium intybus)

Câu hỏi thường gặp

endive nghĩa là gì?

endive (danh từ) nghĩa là rau diếp xoăn.

endive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endive (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.div/.

endive là giống đực hay giống cái?

endive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.