endimanché
/ɑ̃.di.mɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
endimanché nghĩa là ăn mặc đẹp.
Nghĩa của endimanché
Tính từ
- Ăn mặc đẹp (nhân ngày hội).
- La mère et la fille bien endimanchéesngười mẹ và cô con gái ăn mặc rất đẹp (nhân ngày hội)
Dạng từ của endimanché
| Số nhiều | endimanchés |
| Giống cái | endimanchée |
| Giống cái số nhiều | endimanchées |
Cụm từ, thành ngữ với endimanché
- avoir l'air endimanché — xúng xính trong bộ quần áo đẹp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in one's Sunday best, endimanched; awkward, out of one's comfort zone
Câu hỏi thường gặp
endimanché nghĩa là gì?
endimanché (tính từ) nghĩa là ăn mặc đẹp.
endimanché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endimanché (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.di.mɑ̃.ʃe/.