TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endimanché

/ɑ̃.di.mɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

endimanché nghĩa là ăn mặc đẹp.

Nghĩa của endimanché

Tính từ

  1. Ăn mặc đẹp (nhân ngày hội).
    • La mère et la fille bien endimanchéesngười mẹ và cô con gái ăn mặc rất đẹp (nhân ngày hội)

Dạng từ của endimanché

Số nhiềuendimanchés
Giống cáiendimanchée
Giống cái số nhiềuendimanchées

Cụm từ, thành ngữ với endimanché

  • avoir l'air endimanché — xúng xính trong bộ quần áo đẹp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in one's Sunday best, endimanched; awkward, out of one's comfort zone

Câu hỏi thường gặp

endimanché nghĩa là gì?

endimanché (tính từ) nghĩa là ăn mặc đẹp.

endimanché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endimanché (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.di.mɑ̃.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.