chicot
danh từ giống đực (m)
/ʃi.ko/ giọng máy của trình duyệt
chicot nghĩa là gốc cây, gốc răng còn lại.
Nghĩa của chicot
Danh từ · giống đực
- Gốc cây (đã chặt hay gãy).
- Gốc răng còn lại (răng gãy, răng sâu).
Dạng từ của chicot
Đi với mạo từ: un chicot · le chicot
| Số nhiều | chicots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stump, stub; snag (a dead or dying tree that remains standing); a tooth
Câu hỏi thường gặp
chicot nghĩa là gì?
chicot (danh từ) nghĩa là gốc cây, gốc răng còn lại.
chicot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chicot (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ko/.
chicot là giống đực hay giống cái?
chicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).