TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chicot

danh từ giống đực (m)
/ʃi.ko/ giọng máy của trình duyệt

chicot nghĩa là gốc cây, gốc răng còn lại.

Nghĩa của chicot

Danh từ · giống đực

  1. Gốc cây (đã chặt hay gãy).
  2. Gốc răng còn lại (răng gãy, răng sâu).

Dạng từ của chicot

Đi với mạo từ: un chicot · le chicot

Số nhiềuchicots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stump, stub; snag (a dead or dying tree that remains standing); a tooth

Câu hỏi thường gặp

chicot nghĩa là gì?

chicot (danh từ) nghĩa là gốc cây, gốc răng còn lại.

chicot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chicot (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ko/.

chicot là giống đực hay giống cái?

chicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.