TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chicote

danh từ giống cái (f)
/ʃi.kɔt/ giọng máy của trình duyệt

chicote nghĩa là roi da.

Nghĩa của chicote

Danh từ · giống cái

  1. Roi da (để đánh).

Dạng từ của chicote

Đi với mạo từ: une chicote · la chicote

Câu hỏi thường gặp

chicote nghĩa là gì?

chicote (danh từ) nghĩa là roi da.

chicote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chicote (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.kɔt/.

chicote là giống đực hay giống cái?

chicote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.