TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiche

/ʃiʃ/ giọng máy của trình duyệt

chiche nghĩa là ít ỏi, dè sẻn, hà tiện, nào.

Nghĩa của chiche

Tính từ

  1. Ít ỏi.
    • Moisson chichemùa màng ít ỏi
  2. Dè sẻn, hà tiện.
    • Être chiche de complimentsdè sẻn lời khen

Thán từ

  1. Nào! (có ý thách thức).

Dạng từ của chiche

Số nhiềuchiches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiche

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mean, stingy; scanty, meagre, stingy; able, capable
  • Thán từ I dare you!

Câu hỏi thường gặp

chiche nghĩa là gì?

chiche (tính từ, thán từ) nghĩa là ít ỏi, dè sẻn, hà tiện, nào.

chiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiche (giọng Pháp chuẩn): /ʃiʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.