chiche
/ʃiʃ/ giọng máy của trình duyệt
chiche nghĩa là ít ỏi, dè sẻn, hà tiện, nào.
Nghĩa của chiche
Tính từ
- Ít ỏi.
- Moisson chichemùa màng ít ỏi
- Dè sẻn, hà tiện.
- Être chiche de complimentsdè sẻn lời khen
Thán từ
- Nào! (có ý thách thức).
Dạng từ của chiche
| Số nhiều | chiches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiche
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mean, stingy; scanty, meagre, stingy; able, capable
- Thán từ I dare you!
Câu hỏi thường gặp
chiche nghĩa là gì?
chiche (tính từ, thán từ) nghĩa là ít ỏi, dè sẻn, hà tiện, nào.
chiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiche (giọng Pháp chuẩn): /ʃiʃ/.