TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

radin nghĩa là hà tiện, kẻ hà tiện.

Nghĩa của radin

Tính từ

  1. Thông tục Hà tiện.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hà tiện.

Dạng từ của radin

Số nhiềuradins
Giống cáiradine /ʁa.din/
Giống cái số nhiềuradines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stingy
  • Danh từ cheapskate, miser

Câu hỏi thường gặp

radin nghĩa là gì?

radin (tính từ, danh từ) nghĩa là hà tiện, kẻ hà tiện.

radin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radin (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.