radieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.djø/ giọng máy của trình duyệt
radieux nghĩa là chói lọi, xán lạn, hớn hở, tươi vui.
Nghĩa của radieux
Tính từ
- Chói lọi, xán lạn, rực rỡ.
- Soleil radieuxmặt trời chói lọi
- Beauté radieusevẻ đẹp rực rỡ
- Hớn hở, tươi vui.
- Visage radieuxvẻ mặt hớn hở
Dạng từ của radieux
| Giống cái | radieuse /ʁa.djøz/ |
| Giống cái số nhiều | radieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radieux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ radiant
Câu hỏi thường gặp
radieux nghĩa là gì?
radieux (tính từ) nghĩa là chói lọi, xán lạn, hớn hở, tươi vui.
radieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radieux (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djø/.