TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.djø/ giọng máy của trình duyệt

radieux nghĩa là chói lọi, xán lạn, hớn hở, tươi vui.

Nghĩa của radieux

Tính từ

  1. Chói lọi, xán lạn, rực rỡ.
    • Soleil radieuxmặt trời chói lọi
    • Beauté radieusevẻ đẹp rực rỡ
  2. Hớn hở, tươi vui.
    • Visage radieuxvẻ mặt hớn hở

Dạng từ của radieux

Giống cáiradieuse /ʁa.djøz/
Giống cái số nhiềuradieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radieux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radiant

Câu hỏi thường gặp

radieux nghĩa là gì?

radieux (tính từ) nghĩa là chói lọi, xán lạn, hớn hở, tươi vui.

radieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radieux (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.