TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copieux

/kɔ.pjø/ giọng máy của trình duyệt

copieux nghĩa là phong phú, dồi dào.

Nghĩa của copieux

Tính từ

  1. Phong phú, dồi dào.
    • Quantité copieusesố lượng dồi dào
    • Repas copieuxbữa ăn thịnh soạn

Dạng từ của copieux

Giống cáicopieuse /kɔ.pjøz/
Giống cái số nhiềucopieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ copious

Câu hỏi thường gặp

copieux nghĩa là gì?

copieux (tính từ) nghĩa là phong phú, dồi dào.

copieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copieux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.