copieux
/kɔ.pjø/ giọng máy của trình duyệt
copieux nghĩa là phong phú, dồi dào.
Nghĩa của copieux
Tính từ
- Phong phú, dồi dào.
- Quantité copieusesố lượng dồi dào
- Repas copieuxbữa ăn thịnh soạn
Dạng từ của copieux
| Giống cái | copieuse /kɔ.pjøz/ |
| Giống cái số nhiều | copieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copieux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ copious
Câu hỏi thường gặp
copieux nghĩa là gì?
copieux (tính từ) nghĩa là phong phú, dồi dào.
copieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copieux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pjø/.