copilote
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.pi.lɔt/ giọng máy của trình duyệt
copilote nghĩa là hoa tiêu phụ, người lái phụ.
Nghĩa của copilote
Danh từ · cả hai giống
- Hoa tiêu phụ, người lái phụ.
Dạng từ của copilote
| Số nhiều | copilotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copilot; codriver
Câu hỏi thường gặp
copilote nghĩa là gì?
copilote (danh từ) nghĩa là hoa tiêu phụ, người lái phụ.
copilote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copilote (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pi.lɔt/.
copilote là giống đực hay giống cái?
copilote là danh từ cả hai giống.