TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copilote

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.pi.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

copilote nghĩa là hoa tiêu phụ, người lái phụ.

Nghĩa của copilote

Danh từ · cả hai giống

  1. Hoa tiêu phụ, người lái phụ.

Dạng từ của copilote

Số nhiềucopilotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copilot; codriver

Câu hỏi thường gặp

copilote nghĩa là gì?

copilote (danh từ) nghĩa là hoa tiêu phụ, người lái phụ.

copilote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copilote (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pi.lɔt/.

copilote là giống đực hay giống cái?

copilote là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.