TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copinage

danh từ giống đực (m)
/kɔ.pi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

copinage nghĩa là động cơ vụ lợi.

Nghĩa của copinage

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Sự giúp nhau những việc vặt vớ; động cơ vụ lợi.

Dạng từ của copinage

Đi với mạo từ: un copinage · le copinage

Số nhiềucopinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cronyism

Câu hỏi thường gặp

copinage nghĩa là gì?

copinage (danh từ) nghĩa là động cơ vụ lợi.

copinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copinage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pi.naʒ/.

copinage là giống đực hay giống cái?

copinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.