chicaneur
/ʃi.ka.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chicaneur nghĩa là hay kiếm chuyện, hay cà khịa, người sính kiện, người hay kiếm chuyện.
Nghĩa của chicaneur
Tính từ
- Hay kiếm chuyện, hay cà khịa, hay cãi cọ.
- Voisin chicaneurngười láng giềng hay kiếm chuyện
- Humeur chicaneusetính hay cãi cọ
Danh từ · cả hai giống
- Người sính kiện.
- Người hay kiếm chuyện, người hay cà khịa; người hay cãi cọ.
Dạng từ của chicaneur
| Số nhiều | chicaneurs |
| Giống cái | chicaneuse |
| Giống cái số nhiều | chicaneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quibbler, pettifogger
- Tính từ quibbling, pettifogging
Câu hỏi thường gặp
chicaneur nghĩa là gì?
chicaneur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay kiếm chuyện, hay cà khịa, người sính kiện, người hay kiếm chuyện.
chicaneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chicaneur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ka.nœʁ/.