TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chicanerie

danh từ giống cái (f)
/ʃi.kan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chicanerie nghĩa là sự kiếm chuyện, sự cà khịa.

Nghĩa của chicanerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự kiếm chuyện, sự cà khịa; sự cãi cọ.

Dạng từ của chicanerie

Đi với mạo từ: une chicanerie · la chicanerie

Số nhiềuchicaneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niggling; hairsplitting

Câu hỏi thường gặp

chicanerie nghĩa là gì?

chicanerie (danh từ) nghĩa là sự kiếm chuyện, sự cà khịa.

chicanerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chicanerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.kan.ʁi/.

chicanerie là giống đực hay giống cái?

chicanerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.