TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouffi

/bu.fi/ giọng máy của trình duyệt

bouffi nghĩa là phị, rỗng.

Nghĩa của bouffi

Tính từ

  1. Phị.
    • Visage bouffimặt phị
    • Yeux bouffismắt húp
  2. Rỗng.
    • Style bouffilời văn rỗng

Dạng từ của bouffi

Số nhiềubouffis
Giống cáibouffie
Giống cái số nhiềubouffies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouffi

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ puffy; swollen (with pride etc.)
  • Danh từ fatty, porker

Câu hỏi thường gặp

bouffi nghĩa là gì?

bouffi (tính từ) nghĩa là phị, rỗng.

bouffi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouffi (giọng Pháp chuẩn): /bu.fi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.