bouffette
danh từ giống cái (f)
/bu.fɛt/ giọng máy của trình duyệt
bouffette nghĩa là nơ bồng.
Nghĩa của bouffette
Danh từ · giống cái
- Nơ bồng (để trang trí hay trang sức).
Dạng từ của bouffette
Đi với mạo từ: une bouffette · la bouffette
| Số nhiều | bouffettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuft; rosette
Câu hỏi thường gặp
bouffette nghĩa là gì?
bouffette (danh từ) nghĩa là nơ bồng.
bouffette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouffette (giọng Pháp chuẩn): /bu.fɛt/.
bouffette là giống đực hay giống cái?
bouffette là danh từ giống cái (dùng với une, la).