abrutissant
/a.bʁy.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abrutissant nghĩa là làm cho u mê, làm mụ người.
Nghĩa của abrutissant
Tính từ
- Làm cho u mê, làm mụ người.
- Un vacarme abrutissanttiếng ồn ào làm mụ người
Dạng từ của abrutissant
| Số nhiều | abrutissants |
| Giống cái | abrutissante /a.bʁy.ti.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | abrutissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrutissant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exhausting; mind-numbing
Câu hỏi thường gặp
abrutissant nghĩa là gì?
abrutissant (tính từ) nghĩa là làm cho u mê, làm mụ người.
abrutissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrutissant (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁy.ti.sɑ̃/.