TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrutissant

/a.bʁy.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abrutissant nghĩa là làm cho u mê, làm mụ người.

Nghĩa của abrutissant

Tính từ

  1. Làm cho u mê, làm mụ người.
    • Un vacarme abrutissanttiếng ồn ào làm mụ người

Dạng từ của abrutissant

Số nhiềuabrutissants
Giống cáiabrutissante /a.bʁy.ti.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuabrutissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrutissant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausting; mind-numbing

Câu hỏi thường gặp

abrutissant nghĩa là gì?

abrutissant (tính từ) nghĩa là làm cho u mê, làm mụ người.

abrutissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrutissant (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁy.ti.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.