TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrègement

danh từ giống đực (m)
/a.bʁɛʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abrègement nghĩa là Xem abrégement.

Nghĩa của abrègement

Danh từ · giống đực

  1. xem abrégement — Sự rút ngắn.

Dạng từ của abrègement

Đi với mạo từ: un abrègement · l'abrègement

Số nhiềuabrègements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrègement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of abrégement

Câu hỏi thường gặp

abrègement nghĩa là gì?

abrègement (danh từ) nghĩa là Xem abrégement.

abrègement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrègement (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁɛʒ.mɑ̃/.

abrègement là giống đực hay giống cái?

abrègement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.