TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abréaction

danh từ giống cái (f)
/a.bʁe.ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abréaction nghĩa là sự hồi cảm.

Nghĩa của abréaction

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Sự hồi cảm.

Dạng từ của abréaction

Đi với mạo từ: une abréaction · l'abréaction

Số nhiềuabréactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abréaction

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abreaction

Câu hỏi thường gặp

abréaction nghĩa là gì?

abréaction (danh từ) nghĩa là sự hồi cảm.

abréaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abréaction (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁe.ak.sjɔ̃/.

abréaction là giống đực hay giống cái?

abréaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.