TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrégement

danh từ giống đực (m)
/a.bʁɛʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abrégement nghĩa là sự rút ngắn.

Nghĩa của abrégement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rút ngắn.
    • Abrégement d'un congésự rút ngắn kỳ nghỉ phép

Dạng từ của abrégement

Đi với mạo từ: un abrégement · l'abrégement

Số nhiềuabrégements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrégement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shortening, abridgement

Câu hỏi thường gặp

abrégement nghĩa là gì?

abrégement (danh từ) nghĩa là sự rút ngắn.

abrégement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrégement (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁɛʒ.mɑ̃/.

abrégement là giống đực hay giống cái?

abrégement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.