abrégement
danh từ giống đực (m)
/a.bʁɛʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abrégement nghĩa là sự rút ngắn.
Nghĩa của abrégement
Danh từ · giống đực
- Sự rút ngắn.
- Abrégement d'un congésự rút ngắn kỳ nghỉ phép
Dạng từ của abrégement
Đi với mạo từ: un abrégement · l'abrégement
| Số nhiều | abrégements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrégement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shortening, abridgement
Câu hỏi thường gặp
abrégement nghĩa là gì?
abrégement (danh từ) nghĩa là sự rút ngắn.
abrégement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrégement (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁɛʒ.mɑ̃/.
abrégement là giống đực hay giống cái?
abrégement là danh từ giống đực (dùng với un, le).