TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allongement

danh từ giống đực (m)
/a.lɔ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allongement nghĩa là sự nối dài, sự kéo dài, sự dài ra.

Nghĩa của allongement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nối dài; sự kéo dài (về thời gian).
  2. Sự dài ra (của thân cây, của dây thép khi bị kéo...).
  3. Hệ số dài (của cánh máy bay).

Dạng từ của allongement

Đi với mạo từ: un allongement · l'allongement

Số nhiềuallongements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allongement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lengthening, extension

Câu hỏi thường gặp

allongement nghĩa là gì?

allongement (danh từ) nghĩa là sự nối dài, sự kéo dài, sự dài ra.

allongement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allongement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ̃ʒ.mɑ̃/.

allongement là giống đực hay giống cái?

allongement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.