allongement
allongement nghĩa là sự nối dài, sự kéo dài, sự dài ra.
Nghĩa của allongement
Danh từ · giống đực
- Sự nối dài; sự kéo dài (về thời gian).
- Sự dài ra (của thân cây, của dây thép khi bị kéo...).
- Hệ số dài (của cánh máy bay).
Dạng từ của allongement
Đi với mạo từ: un allongement · l'allongement
| Số nhiều | allongements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allongement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lengthening, extension
Câu hỏi thường gặp
allongement nghĩa là gì?
allongement (danh từ) nghĩa là sự nối dài, sự kéo dài, sự dài ra.
allongement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allongement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ̃ʒ.mɑ̃/.
allongement là giống đực hay giống cái?
allongement là danh từ giống đực (dùng với un, le).