raccourcissement
raccourcissement nghĩa là sự cắt ngắn, sự thu ngắn.
Nghĩa của raccourcissement
Danh từ · giống đực
- Sự cắt ngắn, sự thu ngắn, sự rút ngắn.
Dạng từ của raccourcissement
Đi với mạo từ: un raccourcissement · le raccourcissement
| Số nhiều | raccourcissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccourcissement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shortening
Câu hỏi thường gặp
raccourcissement nghĩa là gì?
raccourcissement (danh từ) nghĩa là sự cắt ngắn, sự thu ngắn.
raccourcissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raccourcissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kuʁ.sis.mɑ̃/.
raccourcissement là giống đực hay giống cái?
raccourcissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).