TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raccourcissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kuʁ.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

raccourcissement nghĩa là sự cắt ngắn, sự thu ngắn.

Nghĩa của raccourcissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắt ngắn, sự thu ngắn, sự rút ngắn.

Dạng từ của raccourcissement

Đi với mạo từ: un raccourcissement · le raccourcissement

Số nhiềuraccourcissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccourcissement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shortening

Câu hỏi thường gặp

raccourcissement nghĩa là gì?

raccourcissement (danh từ) nghĩa là sự cắt ngắn, sự thu ngắn.

raccourcissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raccourcissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kuʁ.sis.mɑ̃/.

raccourcissement là giống đực hay giống cái?

raccourcissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.