TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raccroc

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kʁo/ giọng máy của trình duyệt

raccroc nghĩa là cú đánh may.

Nghĩa của raccroc

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài, đánh cờ Cú đánh may.
    • Faire un raccroc au billardđánh bi a được một cú may

Dạng từ của raccroc

Đi với mạo từ: un raccroc · le raccroc

Số nhiềuraccrocs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccroc

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với raccroc

  • par accroc — gặp may
    • Être reçu par raccroc à un examengặp may mà thi đỗ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance, fluke (random occurrence, luck)

Câu hỏi thường gặp

raccroc nghĩa là gì?

raccroc (danh từ) nghĩa là cú đánh may.

raccroc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raccroc (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kʁo/.

raccroc là giống đực hay giống cái?

raccroc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.