raccroc
danh từ giống đực (m)
/ʁa.kʁo/ giọng máy của trình duyệt
raccroc nghĩa là cú đánh may.
Nghĩa của raccroc
Danh từ · giống đực
- Đánh bài, đánh cờ Cú đánh may.
- Faire un raccroc au billardđánh bi a được một cú may
Dạng từ của raccroc
Đi với mạo từ: un raccroc · le raccroc
| Số nhiều | raccrocs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccroc
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với raccroc
- par accroc — gặp may
- Être reçu par raccroc à un examengặp may mà thi đỗ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chance, fluke (random occurrence, luck)
Câu hỏi thường gặp
raccroc nghĩa là gì?
raccroc (danh từ) nghĩa là cú đánh may.
raccroc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raccroc (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kʁo/.
raccroc là giống đực hay giống cái?
raccroc là danh từ giống đực (dùng với un, le).