hasard
hasard nghĩa là sự ngẫu nhiên, sự tình cờ, tính ngẫu nhiên.
Nghĩa của hasard
Danh từ · giống đực
- Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; sự may rủi
- Le hasard d'une rencontresự tình cờ của một cuộc gặp gỡ
- S'en remettre au hasardphó mặc may rủi
- Triết học Tính ngẫu nhiên
- Từ cũ; nghĩa cũ Mối nguy
Dạng từ của hasard
Đi với mạo từ: un hasard · le hasard
| Số nhiều | hasards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hasard
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hasard
Cụm từ, thành ngữ với hasard
- à tout hasard — để phòng xa, để phòng mọi sự bất trắc; (từ cũ; nghĩa cũ) mặc dầu mọi sự xảy ra, gặp sao hay vậy
- au hasard — hú họa, không chủ định
- corriger le hasard — cờ gian bạc lận
- gibier de hasard — (thông tục) món hời
- jeu de hasard — cờ bạc
- par hasard — bất đồ, ngẫu nhiên
- par le plus grand des hasards — do một trường hợp ngẫu nhiên đặc biệt
- si par hasard — nếu chẳng may, may ra, thảng hoặc
Câu ví dụ với hasard
- J'ai rencontré par hasard un vieil ami. Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.Tatoeba #3314230
- J'avais rencontré mon professeur par hasard au restaurant la nuit dernière. Đêm qua tôi tình cờ gặp thầy giáo của tôi tại nhà hàng.Tatoeba #6463
- Notre rencontre était seulement un hasard. Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11380458
- J'ai vu ta mère par hasard à la bibliothèque. Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (random) chance; a coincidence; hazard; hazard
Câu hỏi thường gặp
hasard nghĩa là gì?
hasard (danh từ) nghĩa là sự ngẫu nhiên, sự tình cờ, tính ngẫu nhiên.
hasard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hasard (giọng Pháp chuẩn): /a.zaʁ/.
hasard là giống đực hay giống cái?
hasard là danh từ giống đực (dùng với un, le).