TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haruspice

danh từ giống đực (m)
/a.ʁys.pis/ giọng máy của trình duyệt

haruspice nghĩa là Như aruspice.

Nghĩa của haruspice

Danh từ · giống đực

  1. Như aruspice.

Dạng từ của haruspice

Đi với mạo từ: un haruspice · le haruspice

Số nhiềuharuspices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haruspex (a soothsayer or priest in Ancient Rome (originally Etruscan) who practiced haruspicy, divination by inspecting entrails)

Câu hỏi thường gặp

haruspice nghĩa là gì?

haruspice (danh từ) nghĩa là Như aruspice.

haruspice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haruspice (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁys.pis/.

haruspice là giống đực hay giống cái?

haruspice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.