hart
danh từ giống cái (f)
/aʁ/ giọng máy của trình duyệt
hart nghĩa là lạt, dây treo cổ, tội treo cổ.
Nghĩa của hart
Danh từ · giống cái
- Lạt (bó củi).
- Từ cũ; nghĩa cũ Dây treo cổ; tội treo cổ.
Dạng từ của hart
Đi với mạo từ: une hart · la hart
| Số nhiều | harts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cord, rope; halter (hangman's rope)
Câu hỏi thường gặp
hart nghĩa là gì?
hart (danh từ) nghĩa là lạt, dây treo cổ, tội treo cổ.
hart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hart (giọng Pháp chuẩn): /aʁ/.
hart là giống đực hay giống cái?
hart là danh từ giống cái (dùng với une, la).