TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hart

danh từ giống cái (f)
/aʁ/ giọng máy của trình duyệt

hart nghĩa là lạt, dây treo cổ, tội treo cổ.

Nghĩa của hart

Danh từ · giống cái

  1. Lạt (bó củi).
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Dây treo cổ; tội treo cổ.

Dạng từ của hart

Đi với mạo từ: une hart · la hart

Số nhiềuharts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cord, rope; halter (hangman's rope)

Câu hỏi thường gặp

hart nghĩa là gì?

hart (danh từ) nghĩa là lạt, dây treo cổ, tội treo cổ.

hart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hart (giọng Pháp chuẩn): /aʁ/.

hart là giống đực hay giống cái?

hart là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.