TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déterminisme

danh từ giống đực (m)
/de.tɛʁ.mi.nism/ giọng máy của trình duyệt

déterminisme nghĩa là thuyết quyết định.

Nghĩa của déterminisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết quyết định.

Dạng từ của déterminisme

Đi với mạo từ: un déterminisme · le déterminisme

Số nhiềudéterminismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déterminisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ determinism

Câu hỏi thường gặp

déterminisme nghĩa là gì?

déterminisme (danh từ) nghĩa là thuyết quyết định.

déterminisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déterminisme (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛʁ.mi.nism/.

déterminisme là giống đực hay giống cái?

déterminisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.