TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéterminisme

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.de.tɛʁ.mi.nism/ giọng máy của trình duyệt

indéterminisme nghĩa là thuyết vô định.

Nghĩa của indéterminisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết vô định.

Dạng từ của indéterminisme

Đi với mạo từ: un indéterminisme · l'indéterminisme

Số nhiềuindéterminismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indéterminisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indeterminism

Câu hỏi thường gặp

indéterminisme nghĩa là gì?

indéterminisme (danh từ) nghĩa là thuyết vô định.

indéterminisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéterminisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.nism/.

indéterminisme là giống đực hay giống cái?

indéterminisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.