TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéterminé

/ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

indéterminé nghĩa là không xác định, chưa xác định, vô định.

Nghĩa của indéterminé

Tính từ

  1. Không xác định, chưa xác định.
    • Temps indéterminéthời gian không xác định
  2. Toán học, triết học Vô định.
    • Equation indéterminéephương trình vô định
  3. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Do dự, lưỡng lự.

Dạng từ của indéterminé

Số nhiềuindéterminés
Giống cáiindéterminée
Giống cái số nhiềuindéterminées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indéterminé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undetermined; uncertain, unsure

Câu hỏi thường gặp

indéterminé nghĩa là gì?

indéterminé (tính từ) nghĩa là không xác định, chưa xác định, vô định.

indéterminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéterminé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.tɛʁ.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.