TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allonge

danh từ giống cái (f)
/a.lɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

allonge nghĩa là đoạn nối, ống tiếp.

Nghĩa của allonge

Danh từ · giống cái

  1. Đoạn nối.
  2. Kỹ thuật Ống tiếp.
  3. Cái móc thịt (ở cửa hàng thịt).
  4. Sải tay dài.
    • Boxeur qui a de l'allongengười đấu quyền Anh có sải tay dài (hơn bình (thường))
  5. Kinh tế Tài chính giấy nối (vào tấm séc....).

Dạng từ của allonge

Đi với mạo từ: une allonge · l'allonge

Số nhiềuallonges

Câu ví dụ với allonge

  • Je m'allonge sur la plage tous les jours. Tôi nằm trên bãi biển hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

allonge nghĩa là gì?

allonge (danh từ) nghĩa là đoạn nối, ống tiếp.

allonge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allonge (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ̃ʒ/.

allonge là giống đực hay giống cái?

allonge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.