TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allogène

/a.lɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

allogène nghĩa là ngoại lai muộn.

Nghĩa của allogène

Tính từ

  1. Nhân loại học Ngoại lai muộn.
    • Eléments allogènesyếu tố ngoại lai muộn
  2. Địa chất, địa lý Tha sinh.

Dạng từ của allogène

Số nhiềuallogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recently immigrated and still noticeably exhibiting traits or characteristics of their previous nationality; allogenic
  • Danh từ a person who has settled in a new nation or territory who still noticeably exhibits traits or characteristics of their previous nationality; an obvious immigrant

Câu hỏi thường gặp

allogène nghĩa là gì?

allogène (tính từ) nghĩa là ngoại lai muộn.

allogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allogène (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.