TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allogamie

danh từ giống cái (f)
/a.lɔ.ɡa.mi/ giọng máy của trình duyệt

allogamie nghĩa là sự giao phấn.

Nghĩa của allogamie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sự giao phấn, sự thụ tinh khác hoa.

Dạng từ của allogamie

Đi với mạo từ: une allogamie · l'allogamie

Số nhiềuallogamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allogamy

Câu hỏi thường gặp

allogamie nghĩa là gì?

allogamie (danh từ) nghĩa là sự giao phấn.

allogamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allogamie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ɡa.mi/.

allogamie là giống đực hay giống cái?

allogamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.