TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allodial

/a.lɔ.djal/ giọng máy của trình duyệt

allodial nghĩa là Xem alleu.

Nghĩa của allodial

Tính từ

  1. xem alleu — Thái ấp.

Dạng từ của allodial

Số nhiềuallodiaux
Giống cáiallodiale
Giống cái số nhiềuallodiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allodial

Câu hỏi thường gặp

allodial nghĩa là gì?

allodial (tính từ) nghĩa là Xem alleu.

allodial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allodial (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.djal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.