allocution
danh từ giống cái (f)
/a.lɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
allocution nghĩa là bài phát biểu.
Nghĩa của allocution
Danh từ · giống cái
- Bài phát biểu.
- Prononcer une allocutionđọc một bài phát biểu
Dạng từ của allocution
Đi với mạo từ: une allocution · l'allocution
| Số nhiều | allocutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech, address
Câu hỏi thường gặp
allocution nghĩa là gì?
allocution (danh từ) nghĩa là bài phát biểu.
allocution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allocution (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ky.sjɔ̃/.
allocution là giống đực hay giống cái?
allocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).