TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allocution

danh từ giống cái (f)
/a.lɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

allocution nghĩa là bài phát biểu.

Nghĩa của allocution

Danh từ · giống cái

  1. Bài phát biểu.
    • Prononcer une allocutionđọc một bài phát biểu

Dạng từ của allocution

Đi với mạo từ: une allocution · l'allocution

Số nhiềuallocutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech, address

Câu hỏi thường gặp

allocution nghĩa là gì?

allocution (danh từ) nghĩa là bài phát biểu.

allocution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allocution (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ky.sjɔ̃/.

allocution là giống đực hay giống cái?

allocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.