TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allocutaire

danh từ cả hai giống
/a.lɔ.ky.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

allocutaire nghĩa là người đối thoại.

Nghĩa của allocutaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đối thoại.

Dạng từ của allocutaire

Số nhiềuallocutaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addressee (person to whom something is addressed)

Câu hỏi thường gặp

allocutaire nghĩa là gì?

allocutaire (danh từ) nghĩa là người đối thoại.

allocutaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allocutaire (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ky.tɛʁ/.

allocutaire là giống đực hay giống cái?

allocutaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.