allocutaire
danh từ cả hai giống
/a.lɔ.ky.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
allocutaire nghĩa là người đối thoại.
Nghĩa của allocutaire
Danh từ · cả hai giống
- Người đối thoại.
Dạng từ của allocutaire
| Số nhiều | allocutaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addressee (person to whom something is addressed)
Câu hỏi thường gặp
allocutaire nghĩa là gì?
allocutaire (danh từ) nghĩa là người đối thoại.
allocutaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allocutaire (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ky.tɛʁ/.
allocutaire là giống đực hay giống cái?
allocutaire là danh từ cả hai giống.