TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allochtone

/a.lɔk.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

allochtone nghĩa là ngoại lai, ngoại kiều.

Nghĩa của allochtone

Tính từ

  1. Ngoại lai.

Danh từ · cả hai giống

  1. Ngoại kiều.

Dạng từ của allochtone

Số nhiềuallochtones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allochtone

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allochthonous
  • Danh từ a non-native person, a foreign-born person, a foreigner

Câu hỏi thường gặp

allochtone nghĩa là gì?

allochtone (tính từ, danh từ) nghĩa là ngoại lai, ngoại kiều.

allochtone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allochtone (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔk.tɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.