TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allocentriste

/a.lɔ.sɑ̃.tʁist/ giọng máy của trình duyệt

allocentriste nghĩa là Xem allocentrisme.

Nghĩa của allocentriste

Tính từ

  1. xem allocentrisme — Thuyết người khác là trung tâm.

Dạng từ của allocentriste

Số nhiềuallocentristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allocentrist

Câu hỏi thường gặp

allocentriste nghĩa là gì?

allocentriste (tính từ) nghĩa là Xem allocentrisme.

allocentriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allocentriste (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.sɑ̃.tʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.