allocentriste
/a.lɔ.sɑ̃.tʁist/ giọng máy của trình duyệt
allocentriste nghĩa là Xem allocentrisme.
Nghĩa của allocentriste
Tính từ
- xem allocentrisme — Thuyết người khác là trung tâm.
Dạng từ của allocentriste
| Số nhiều | allocentristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ allocentrist
Câu hỏi thường gặp
allocentriste nghĩa là gì?
allocentriste (tính từ) nghĩa là Xem allocentrisme.
allocentriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allocentriste (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.sɑ̃.tʁist/.