TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiasque

danh từ giống cái (f)
/fjask/ giọng máy của trình duyệt

fiasque nghĩa là chai bầu.

Nghĩa của fiasque

Danh từ · giống cái

  1. Chai bầu (bụng to, cổ dài).

Dạng từ của fiasque

Đi với mạo từ: une fiasque · la fiasque

Số nhiềufiasques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiasco (wine bottle)

Câu hỏi thường gặp

fiasque nghĩa là gì?

fiasque (danh từ) nghĩa là chai bầu.

fiasque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiasque (giọng Pháp chuẩn): /fjask/.

fiasque là giống đực hay giống cái?

fiasque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.