fiasque
danh từ giống cái (f)
/fjask/ giọng máy của trình duyệt
fiasque nghĩa là chai bầu.
Nghĩa của fiasque
Danh từ · giống cái
- Chai bầu (bụng to, cổ dài).
Dạng từ của fiasque
Đi với mạo từ: une fiasque · la fiasque
| Số nhiều | fiasques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fiasco (wine bottle)
Câu hỏi thường gặp
fiasque nghĩa là gì?
fiasque (danh từ) nghĩa là chai bầu.
fiasque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiasque (giọng Pháp chuẩn): /fjask/.
fiasque là giống đực hay giống cái?
fiasque là danh từ giống cái (dùng với une, la).