TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiat

danh từ giống đực (m)
/fjat/ giọng máy của trình duyệt

fiat nghĩa là sự quyết định, được.

Nghĩa của fiat

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Sự quyết định.

Thán từ

  1. Thân mật Được!

Dạng từ của fiat

Đi với mạo từ: un fiat · le fiat

Câu hỏi thường gặp

fiat nghĩa là gì?

fiat (danh từ, thán từ) nghĩa là sự quyết định, được.

fiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiat (giọng Pháp chuẩn): /fjat/.

fiat là giống đực hay giống cái?

fiat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.