fibranne
danh từ giống cái (f)
/fi.bʁan/ giọng máy của trình duyệt
fibranne nghĩa là Fibran (sợi dệt nhân tạo).
Nghĩa của fibranne
Danh từ · giống cái
- Fibran (sợi dệt nhân tạo).
Dạng từ của fibranne
Đi với mạo từ: une fibranne · la fibranne
| Số nhiều | fibrannes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a rayon fabric
Câu hỏi thường gặp
fibranne nghĩa là gì?
fibranne (danh từ) nghĩa là Fibran (sợi dệt nhân tạo).
fibranne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fibranne (giọng Pháp chuẩn): /fi.bʁan/.
fibranne là giống đực hay giống cái?
fibranne là danh từ giống cái (dùng với une, la).