succédané
/syk.se.da.ne/ giọng máy của trình duyệt
succédané nghĩa là dùng thay thế, thế phẩm.
Nghĩa của succédané
Tính từ
- Dược học Dùng thay thế.
Danh từ · giống đực
- Thế phẩm.
- Succédané de quininethế phẩm của quinin
Dạng từ của succédané
| Số nhiều | succédanés |
| Giống cái | succédanée |
| Giống cái số nhiều | succédanées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ substitute, surrogate
- Danh từ substitute, replacement
Câu hỏi thường gặp
succédané nghĩa là gì?
succédané (tính từ, danh từ) nghĩa là dùng thay thế, thế phẩm.
succédané phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succédané (giọng Pháp chuẩn): /syk.se.da.ne/.