TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succursale

/sy.kyʁ.sal/ giọng máy của trình duyệt

succursale nghĩa là phụ, chi điếm, chi nhánh, giáo đường phụ.

Nghĩa của succursale

Tính từ

  1. Phụ.
    • Eglise succursalegiáo đường phụ
    • Maison succursalenhà phụ

Danh từ · giống cái

  1. Chi điếm, chi nhánh.
    • Les succursales d'une banquenhững chi điếm của một ngân hàng
  2. Giáo đường phụ.

Dạng từ của succursale

Số nhiềusuccursales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapel of ease; branch (of a company, etc.)

Câu hỏi thường gặp

succursale nghĩa là gì?

succursale (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ, chi điếm, chi nhánh, giáo đường phụ.

succursale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succursale (giọng Pháp chuẩn): /sy.kyʁ.sal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.