succursale
/sy.kyʁ.sal/ giọng máy của trình duyệt
succursale nghĩa là phụ, chi điếm, chi nhánh, giáo đường phụ.
Nghĩa của succursale
Tính từ
- Phụ.
- Eglise succursalegiáo đường phụ
- Maison succursalenhà phụ
Danh từ · giống cái
- Chi điếm, chi nhánh.
- Les succursales d'une banquenhững chi điếm của một ngân hàng
- Giáo đường phụ.
Dạng từ của succursale
| Số nhiều | succursales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapel of ease; branch (of a company, etc.)
Câu hỏi thường gặp
succursale nghĩa là gì?
succursale (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ, chi điếm, chi nhánh, giáo đường phụ.
succursale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succursale (giọng Pháp chuẩn): /sy.kyʁ.sal/.